phylum pyrrophyta

phylum pyrrophyta

A scientist examines a sample of phylum pyrrophyta under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành tảo đỏ: "Phylum Pyrrophyta" một ngành thực vật bậc thấp, bao gồm các loài tảo đơn bào tảo hai roi, khả năng tạo ra các hợp chất tinh bột. Ngành này thường được gọi là tảo roi hay tảo đỏ, một số loài trong ngành này có thể gây ra hiện tượng "thủy triều đỏ" (red tide).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phylum Pyrrophyta includes many species of dinoflagellates that are important in marine ecosystems. (Ngành tảo đỏ bao gồm nhiều loài tảo hai roi vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.)
    • Some members of the phylum Pyrrophyta produce toxins that can harm marine life. (Một số thành viên của ngành tảo đỏ sản sinh ra độc tố có thể gây hại cho sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phylum Pyrrophyta" trong sinh học phân loại: Đây một ngành trong giới thực vật (Plantae) hoặc giới nguyên sinh (Protista), tùy theo hệ thống phân loại. Các loài trong ngành này đặc điểm roi (flagella) thường chứa sắc tố màu nâu hoặc đỏ.
    • In modern taxonomy, the phylum Pyrrophyta is sometimes placed within the supergroup Alveolata. (Trong phân loại học hiện đại, ngành tảo đỏ đôi khi được xếp vào nhóm siêu ngành Alveolata.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrophyte (danh từ): một loài tảo thuộc ngành Pyrrophyta.
    • Pyrrophytes are known for their bioluminescence in some species. (Các loài tảo đỏ được biết đến với khả năng phát quang sinh họcmột số loài.)
  • Dinoflagellate (danh từ): tảo hai roi, một nhóm chính trong ngành Pyrrophyta.
    • Dinoflagellates are the most common type of pyrrophyte in marine environments. (Tảo hai roi loại tảo đỏ phổ biến nhất trong môi trường biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tảo roi: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc ngành này.
  • Tảo đỏ: tên gọi dựa trên màu sắc của một số loài.
  • Ngành Dinophyta: một tên gọi khác của phylum Pyrrophyta trong một số hệ thống phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phylum Pyrrophyta".